Toyota Fortuner

Toyota Fortuner 2.4G 4x2 2017

  • Sản xuất : 2017
  • Xuất xứ : Indonesia
  • Kiểu xe : SUV/Crossover
Đánh giá :

Giá niêm yết Toyota Fortuner 2.4G 4x2 2017: 981 triệu (giá tháng 2/2017)

  • Chìa khóa
    điều khiển từ xa
    Cụm đèn pha
    halogen dạng thấu kính hội tụ projector
    Đèn chạy ban ngày
    không
    Đèn gầm
    Đèn hậu
    dạng Led
    Gương
    gập điện, xi nhan trên gương
    Lazăng
    đúc 17 inch
    Tay nắm cửa
    cùng màu thân xe
  • Đầu
    CD/MP3, radio AM/FM
    Điều hòa
    Sang số thể thao trên vô lăng
    không
    Chất liệu ghế
    nỉ
    Ghế lái
    điều chỉnh cơ 6 hướng
    Ghế phụ
    điều chỉnh cơ 4 hướng (trượt/ngả)
    Kết nối
    bluetooth, USB, Ipod
    Hàng ghế thứ 2
    gập 40/60
    Hệ thống âm thanh
    6 loa
    Hàng ghế thứ 3
    gập 50/50
    Kính
    chỉnh điện, lên (xuống) tự động 4 cánh, chống kẹt
  • Cảm biến sau
    Dây đai an toàn
    3 điểm tự thắt khi có va chạm
    Điều khiển hành trình Cruise Control
    không
    Hệ thống chống trộm
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
    EBD
    Hệ thống chống bó cứng phanh
    ABS 4 bánh
    Túi khí:
    3 túi
  • Năm / Km
    3 / 100.000
  • Hộp số MT
    6 Cấp
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 4
    Tỷ số nén
    15.6
    Dung tích
    2.393 cc
    Kiểu
    2GD-FTV ,4 xy lanh, thẳng hàng, Common rail
    Công suất tối đa (hp / vòng/phút)
    148 / 3.400
    Momen xoắn tối đa (N.m / rpm)
    400 / 1.600 - 2.000
  • Hệ dẫn động
    Cầu sau
    Hệ thống lái
    Trợ lực dầu
    Hệ thống phanh trước
    Phanh đĩa
    Hệ thống phanh sau
    Phanh tang trống
    Hệ thống treo trước
    Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau
    Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
  • Mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp (L/100km)
    7.1
    Mức tiêu hao nhiên liệu ngoài thành phố (L/100km)
    6.2
    Mức tiêu hao nhiên liệu trong thành phố (L/100km)
    8.6
    Nhiên liệu
    Diesel
  • Dạng lốp
    265/65R17
    Khối lượng bản thân (kg)
    1990
    Khối lượng toàn bộ (kg)
    2605
    Dài x Rộng x Cao (mm)
    4795 x 1855 x 1835
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2745
    Chiều rộng cơ sở
    1545/1550
    Khoảng sáng gầm xe (cm)
    21,9
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5.8
Nhận xét - đánh giá của người dùng ()
mua-ban oto mua-ban oto
mua-ban oto
mua-ban oto mua-ban oto
mua-ban oto
Xem thêm
Nhận xét - đánh giá của bạn Gửi

Nhận giá tốt nhất từ xe này

Bằng cách nhấn vào nút này, bạn đồng ý để có một đại lý sẽ liên hệ xe cho bạn với mục đích đáp ứng yêu cầu báo giá xe của bạn.

chợ tốt xe ô tô
xe lexus moi
xe nissan teana 3.5sl
ford ranger moi
xe nissan teana 2.5sl
oto lexus rx
xe ford ranger
oto nissan moi
gia ford moi
thi truong xe hoi
xe hoi chinh hang